Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tủi thân" (1)
tủi thân
Tiếng Anh
Tính từfeel hurt
Cô ấy cảm thấy rất tủi thân.
She felt deeply hurt.
Từ liên quan "tủi thân" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tủi thân" (1)
Cô ấy cảm thấy rất tủi thân.
She felt deeply hurt.
